長項

zhǎng xiàng trường hạng

Hán Việt: trường hạng · Pinyin: zhǎng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (hạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指擅長的運動項目。如:「一百公尺短跑是我的長項。」

Eng

  • Cihui 長項 hángxiàng* n. what one is good at