長頸羚 cháng jǐng líng · trường cảnh linh Hán Việt: trường cảnh linh · Pinyin: cháng jǐng líng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 頸 (cảnh) + 羚 (linh)Pinyincháng jǐng língHán Việttrường cảnh linhCấu tạo長 + 頸 + 羚 · trường + cảnh + linh nghĩa thành phần: trường + cảnh + linh