長頸鰻 chángjǐngmán · trường cảnh man Hán Việt: trường cảnh man · Pinyin: chángjǐngmán Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 頸 (cảnh) + 鰻 (man)PinyinchángjǐngmánHán Việttrường cảnh manCấu tạo長 + 頸 + 鰻 · trường + cảnh + man nghĩa thành phần: trường + cảnh + man Nghĩa EngCihui longneck eel