長鼻 cháng bí · trường tị Hán Việt: trường tị · Pinyin: cháng bí Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 鼻 (tị)Pinyincháng bíHán Việttrường tịCấu tạo長 + 鼻 · trường + tị nghĩa thành phần: trường + tị Nghĩa EngCihui proboscisjaJMdict proboscis|long nose