长龄 trường linh Hán Việt: trường linh Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 龄 (linh)Hán Việttrường linhCấu tạo长 + 龄 · trường + linh nghĩa thành phần: trường + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高壽。《南朝梁.武帝.會三教詩》:「密行貴陰德,顯證表長齡。」《北史.卷三七.呂羅漢傳》:「願壽無疆,以享長齡。」