長龍
trường long
Hán Việt: trường long · Pinyin: cháng lóng
Tổng quan
hàng dài | hàng dài (xe cộ, người, v.v.) hàng dài; hàng rồng rắn。比喻人們為某事而排的長隊。
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng dài | hàng dài (xe cộ, người, v.v.) hàng dài; hàng rồng rắn。比喻人們為某事而排的長隊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻很長的隊伍。如:「今年暑假有很多強片上檔,電影院前常常大排長龍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻排成的长队。
Eng
- CC-CEDICT long queue|long line (of cars, people etc)
- Cihui long queue; long line (of cars, people etc)