長上

zhǎng shàng trường thượng

Hán Việt: trường thượng · Pinyin: zhǎng shàng

Tổng quan

bề trên: bậc trên/bậc đàn anh/cấp trên

Cấu tạo: (trường) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bề trên: bậc trên/bậc đàn anh/cấp trên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长辈;上司。

Eng

  • Cihui 長上 hǎngshàng n. <trad.> 1. elder; senior 2. boss; superior M:²wèi