长世 trường thế Hán Việt: trường thế Tổng quan trường thế (雜語)久長之世。行事鈔上一曰:「引誤後世,罪流長世。」☸ Cấu tạo: 长 (trường) + 世 (thế)Hán Việttrường thếCấu tạo长 + 世 · trường + thế nghĩa thành phần: trường + thế Nghĩa ViệtCihui trường thế (雜語)久長之世。行事鈔上一曰:「引誤後世,罪流長世。」☸