長人 trường nhân Hán Việt: trường nhân Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 人 (nhân)Hán Việttrường nhânCấu tạo長 + 人 · trường + nhân nghĩa thành phần: trường + nhân Nghĩa EngCihui 長人 chángrén n. extremely tall man