長傲 zhǎng ào · trường ngạo Hán Việt: trường ngạo · Pinyin: zhǎng ào Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 傲 (ngạo)Pinyinzhǎng àoHán Việttrường ngạoCấu tạo長 + 傲 · trường + ngạo nghĩa thành phần: trường + ngạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滋长傲气。Tân Hoa Tự Điển 1.滋长傲气。