長兒 trường nhi Hán Việt: trường nhi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 兒 (nhi)Hán Việttrường nhiCấu tạo長 + 兒 · trường + nhi nghĩa thành phần: trường + nhi Nghĩa EngCihui 長兒 chángr n. 1. length 2. long time