長入 trường nhập Hán Việt: trường nhập Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 入 (nhập)Hán Việttrường nhậpCấu tạo長 + 入 · trường + nhập nghĩa thành phần: trường + nhập Nghĩa EngCihui 長入 hǎngrù v.p. grow into; evolve