長凳

cháng dèng trường đắng

Hán Việt: trường đắng · Pinyin: cháng dèng

Tổng quan

ghế dài | băng ghế | LT:張|张

Cấu tạo: (trường) + (đắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế dài | băng ghế | LT:張|张

Eng

  • CC-CEDICT pew|bench|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui pew; bench; CL:張|张