長出

zhǎng chū trường xuất

Hán Việt: trường xuất · Pinyin: zhǎng chū

Tổng quan

mọc (lá, chồi, râu v.v.)

Cấu tạo: (trường) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọc (lá, chồi, râu v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to sprout (leaves, buds, a beard etc)
  • Cihui to sprout (leaves, buds, a beard etc)