長捲 cháng juǎn · trường quyển Hán Việt: trường quyển · Pinyin: cháng juǎn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 捲 (quyển)Pinyincháng juǎnHán Việttrường quyểnCấu tạo長 + 捲 · trường + quyển nghĩa thành phần: trường + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长幅的字画:山水~。