長句 trường cú Hán Việt: trường cú Tổng quan trường cú: thất ngôn Cấu tạo: 長 (trường) + 句 (cú)Hán Việttrường cúCấu tạo長 + 句 · trường + cú nghĩa thành phần: trường + cú Nghĩa ViệtCihui trường cú: thất ngônEngCihui 長句 hángjù* n. <lg.> Tang poetry style of seven lines