長吏 trường lại Hán Việt: trường lại Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 吏 (lại)Hán Việttrường lạiCấu tạo長 + 吏 · trường + lại nghĩa thành phần: trường + lại Nghĩa EngCihui 長吏 chánglì n. 1. officials of higher seniority 2. superiors M:²wèi||►See also zhǎnglì