長嘯

cháng xiào trường khiếu

Hán Việt: trường khiếu · Pinyin: cháng xiào

Tổng quan

thét dài: huýt sáo dài

Cấu tạo: (trường) + (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thét dài: huýt sáo dài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发出高而长的声音:仰天~。

Eng

  • Cihui 長嘯 chángxiào v. 1. utter a long and loud cry 2. whistle