長嘴 trường chủy Hán Việt: trường chủy Tổng quan vòi (voi, sâu bọ),(đùa cợt) mũi (người) Cấu tạo: 長 (trường) + 嘴 (chủy)Hán Việttrường chủyCấu tạo長 + 嘴 · trường + chủy nghĩa thành phần: trường + chủy Nghĩa ViệtCihui vòi (voi, sâu bọ),(đùa cợt) mũi (người)