长嘴 trường chủy Hán Việt: trường chủy Tổng quan vòi (voi, sâu bọ),(đùa cợt) mũi (người) Cấu tạo: 長 (trường) + 嘴 (chủy)Hán Việttrường chủyTừ loạidanhCấu tạo長 + 嘴 · trường + chủy nghĩa thành phần: trường + chủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòi, mũi dàiTần suất từ vòi (voi, sâu bọ),(đùa cợt) mũi (người) Từ liên quan Gần nghĩa长嘴鹬 · 长嘴剑鸻 · 长嘴地鸫 · 长嘴百灵 · 长嘴鹩鹛 · 嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁