長圍 trường vi Hán Việt: trường vi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 圍 (vi)Hán Việttrường viCấu tạo長 + 圍 · trường + vi nghĩa thành phần: trường + vi Nghĩa EngCihui 長圍 hángwéi n. encirclement ◆v. block; besiege a place