长寿菜 trường thọ thái Hán Việt: trường thọ thái Tổng quan rau răng ngựa。馬齒莧的通稱。 Cấu tạo: 长 (trường) + 寿 (thọ) + 菜 (thái)Hán Việttrường thọ tháiCấu tạo长 + 寿 + 菜 · trường + thọ + thái nghĩa thành phần: trường + thọ + thái Nghĩa ViệtCihui rau răng ngựa。馬齒莧的通稱。