長局
trường cục
Hán Việt: trường cục · Pinyin: cháng jú
Tổng quan
thế lâu dài: cục diện lâu dài/tình thế lâu dài
Nghĩa
Việt
- Cihui thế lâu dài: cục diện lâu dài/tình thế lâu dài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可以长远维持的局面(多用在“不是”后):这样拖下去终久不是~。
Eng
- Cihui 長局 hángjú n. permanent/long-term arrangement