長島

cháng dǎo trường đảo

Hán Việt: trường đảo · Pinyin: cháng dǎo

Tổng quan

huyện Trường Đảo ở Yên Đài 煙台|烟台, Sơn Đông

Cấu tạo: (trường) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Trường Đảo ở Yên Đài 煙台|烟台, Sơn Đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 島名:(1)位於美國紐約州東南部,隔長島灣與康乃狄克州南部海岸相望。面積三千六百平方公里。為蔬菜農場、家禽飼養和漁業地區。有供暑期度假者遊憩的許多海灘和海灣,交通極為便利。(2)位於澳大利亞昆士蘭州東北岸外,屬於昆布蘭群島,為國家公園和度假之地。