長崎縣 cháng qī xiàn · trường khi huyền Hán Việt: trường khi huyền · Pinyin: cháng qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 崎 (khi) + 縣 (huyền)Pinyincháng qī xiànHán Việttrường khi huyềnCấu tạo長 + 崎 + 縣 · trường + khi + huyền nghĩa thành phần: trường + khi + huyền