長川
trường xuyên
Hán Việt: trường xuyên · Pinyin: cháng chuān
Tổng quan
thường xuyên
Nghĩa
Việt
- Cihui thường xuyên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长的河流;同“常川”。
Eng
- Cihui 長川 chángchuān adv. frequently; constantly; regularly ◆n. long river M:¹tiáo