長形 trường hình Hán Việt: trường hình Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 形 (hình)Hán Việttrường hìnhCấu tạo長 + 形 · trường + hình nghĩa thành phần: trường + hình Nghĩa EngCihui 長形 chángxíng n. long shape