長得

zhǎng de trường đắc

Hán Việt: trường đắc · Pinyin: zhǎng de

Tổng quan

trông (xinh, giống nhau, v.v.)

Cấu tạo: (trường) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trông (xinh, giống nhau, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to look (pretty, the same etc)
  • Cihui to look (pretty, the same etc)