長德 cháng dé · trường đức Hán Việt: trường đức · Pinyin: cháng dé Tổng quan Chotoku Cấu tạo: 長 (trường) + 德 (đức)Pinyincháng déHán Việttrường đứcCấu tạo長 + 德 · trường + đức nghĩa thành phần: trường + đức Nghĩa ViệtCihui Chotoku