長性

cháng xìng trường tính

Hán Việt: trường tính · Pinyin: cháng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長性 chángxìng n. perseverance; constancy | Zhège rén méiyǒu ∼. This person lacks persistence.