長技

cháng jì trường kĩ

Hán Việt: trường kĩ · Pinyin: cháng jì

Tổng quan

kỹ năng đặc biệt

Cấu tạo: (trường) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ năng đặc biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擅長的技能。《管子.明法解》:「使群臣效其智能,進其長技。」《漢書.卷四九.鼂錯傳》:「匈奴之長技三,中國之長技五。」

Eng

  • CC-CEDICT special skill
  • Cihui special skill