長挑 trường thiêu Hán Việt: trường thiêu Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 挑 (thiêu)Hán Việttrường thiêuCấu tạo長 + 挑 · trường + thiêu nghĩa thành phần: trường + thiêu Nghĩa EngCihui 長挑 hángtiao s.v. tall and slender