長排 trường bài Hán Việt: trường bài Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 排 (bài)Hán Việttrường bàiCấu tạo長 + 排 · trường + bài nghĩa thành phần: trường + bài Nghĩa EngCihui 長排 hángpái* n. long row/line