长搀搀 trường sam sam Hán Việt: trường sam sam Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 搀 (sam) + 搀 (sam)Hán Việttrường sam samCấu tạo长 + 搀 + 搀 · trường + sam + sam nghĩa thành phần: trường + sam + sam