長齋

cháng zhāi trường trai

Hán Việt: trường trai · Pinyin: cháng zhāi

Tổng quan

ăn chay trường: ăn chay quanh năm

Cấu tạo: (trường) + (trai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn chay trường: ăn chay quanh năm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • Cihui 長齋 hángzhāi n. <Budd.> permanent abstention from meat/fish/etc.