長方

cháng fāng trường phương

Hán Việt: trường phương · Pinyin: cháng fāng

Tổng quan

hình chữ nhật

Cấu tạo: (trường) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình chữ nhật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長方形的。如:「長方桌」。

Eng

  • Cihui 長方 hángfāng attr. rectangular