長條 cháng tiáo · trường điều Hán Việt: trường điều · Pinyin: cháng tiáo Tổng quan dải Cấu tạo: 長 (trường) + 條 (điều)Pinyincháng tiáoHán Việttrường điềuCấu tạo長 + 條 · trường + điều nghĩa thành phần: trường + điều Nghĩa ViệtCihui dảiEngCC-CEDICT stripCihui strip