長板

cháng bǎn trường bản

Hán Việt: trường bản · Pinyin: cháng bǎn

Tổng quan

longboard

Cấu tạo: (trường) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường bản (雜語)謂禪林長打雲板也。於齋時鳴之。見象器箋十八。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時重犯解審或流徙時所帶的枷。最初只有長短之分,後來流徙罪者枷重二十斤,死罪者枷重二十五斤。《醒世姻緣傳》第六○回:「我不叫你上了木驢,戴上長板,我也不算!」也稱為「長枷」。

Eng

  • CC-CEDICT longboard
  • Cihui longboard

ja

  • JMdict wooden board on which utensils for a tea ceremony are displayed