長柄

cháng bǐng trường bính

Hán Việt: trường bính · Pinyin: cháng bǐng

Tổng quan

cán dài | thân

Cấu tạo: (trường) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cán dài | thân

Eng

  • CC-CEDICT long handle|stem
  • Cihui long handle; stem

ja

  • JMdict long handle|long-handled spear|long shaft