長案

zhǎng àn trường án

Hán Việt: trường án · Pinyin: zhǎng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长桌; 科举时公布县考等第名次的长榜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长桌。 2.科举时公布县考等第名次的长榜。