長款 zhǎng kuǎn · trường khoản Hán Việt: trường khoản · Pinyin: zhǎng kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 款 (khoản)Pinyinzhǎng kuǎnHán Việttrường khoảnCấu tạo長 + 款 · trường + khoản nghĩa thành phần: trường + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 属性词。款式较长的(服装):~羽绒服。EngCihui 長款 hángkuǎn n. surplus