長河

cháng hé trường hà

Hán Việt: trường hà · Pinyin: cháng hé

Tổng quan

sông dài: dòng

Cấu tạo: (trường) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông dài: dòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长的河流,比喻长的过程:历史的~。

Eng

  • Cihui 長河 hánghé n. 1. long river 2. endless flow 3. long process 4. Milky Way M:¹tiáo