長流 trường lưu Hán Việt: trường lưu Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 流 (lưu)Hán Việttrường lưuCấu tạo長 + 流 · trường + lưu nghĩa thành phần: trường + lưu Nghĩa EngCihui 長流 hángliú* v. go about sth. little by little without letup