長照

cháng zhào trường chiếu

Hán Việt: trường chiếu · Pinyin: cháng zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (chiếu)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (social welfare) long-term care (abbr. for 長期照顧|长期照顾[chang2 qi1 zhao4 gu5])
  • Cihui (Tw) (social welfare) long-term care (abbr. for 長期照顧|长期照顾)