长短鞭毛体 trường đoản tiên mao thể Hán Việt: trường đoản tiên mao thể Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 短 (đoản) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 體 (thể)Hán Việttrường đoản tiên mao thểCấu tạo長 + 短 + 鞭 + 毛 + 體 · trường + đoản + tiên + mao + thể nghĩa thành phần: trường + đoản + tiên + mao + thể Từ liên quan Gần nghĩa长短短格的 · 长短格的 · 长短短格 · 长短不齐