长短不齐

trường đoản bất tề

Hán Việt: trường đoản bất tề

Tổng quan

Cấu tạo: 長 (trường) + 短 (đoản) + 不 (bất) + 齊 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dài ngắn không đều
  • Biên soạn 長短不齊 hángduǎn bù qí v.p. uneven in length

Eng

  • Cihui 長短不齊 hángduǎn bù qí v.p. uneven in length

Từ liên quan

Gần nghĩa

长短格的 · 长短短格 · 不齐地 · 長短句 · 长短句 · 长短格 · 长短短格的 · 不齐线数字