长短短格的

trường đoản đoản cách đích

Hán Việt: trường đoản đoản cách đích

Tổng quan

(thuộc) đactin, thơ đactin

Cấu tạo: 長 (trường) + 短 (đoản) + 短 (đoản) + 格 (cách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc dactyl

Từ liên quan

Gần nghĩa

长短格的 · 长短短格 · 长短鞭毛体 · 格的交替 · 格的标志 · 长短不齐