長程

zhǎng chéng trường trình

Hán Việt: trường trình · Pinyin: zhǎng chéng

Tổng quan

đường dài

Cấu tạo: (trường) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường dài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。路程远的;长距离的:~车票丨;~计划|~目标。

Eng

  • Cihui 長程 hángchéng n. 1. long distance 2. (in) the long run