長箋 trường tiên Hán Việt: trường tiên Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 箋 (tiên)Hán Việttrường tiênCấu tạo長 + 箋 · trường + tiên nghĩa thành phần: trường + tiên Nghĩa EngCihui 長箋 hángjiān n. notes citing and appraising the opinions of preceding commentators M:¹zhāng