長線

cháng xiàn trường tuyến

Hán Việt: trường tuyến · Pinyin: cháng xiàn

Tổng quan

dài hạn

Cấu tạo: (trường) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dài hạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.長的線。如:「放長線釣大魚」。 2.大陸地區指長期大量生產,以致供應量超過社會需要,應減縮的產品或行業。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词;比喻(产品、专业等)供应量超过需求量的(跟“短线”相对,不同):~产品;较长时间才能产生效益的:~投资。

Eng

  • CC-CEDICT long term
  • Cihui long term