長考 zhǎng kǎo · trường khảo Hán Việt: trường khảo · Pinyin: zhǎng kǎo Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 考 (khảo)Pinyinzhǎng kǎoHán Việttrường khảoCấu tạo長 + 考 · trường + khảo nghĩa thành phần: trường + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长时间思考(多用于下棋、打牌):~半个小时后下出了一着妙棋。